
Bảng Giá Dây Cáp Điện TAYA Việt Nam Mới Nhất
Cập nhật giá đại lý dây cáp điện TAYA mới nhất 2025
- Lotech chuyên cung cấp cáp điện TAYA cho công trình.
- Sản phẩm chính hãng, chất lượng, có giá cạnh tranh.
- Đa dạng chủng loại cáp hạ thế, trung thế, dây trần,...
Để nhận bảng giá dây cáp điện TAYA mới nhất - giá đại lý CK cao, quý khách có thể gọi Hotline hoặc Zalo:
để tư vấn hoàn toàn miễn phí.


Sản phẩm dây cáp điện TAYA Việt Nam
Sản phẩm của TAYA (Việt Nam) được sản xuất phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng quốc gia TCVN và các tiêu chuẩn Quốc Tế như CNS, BS, IEC, được khách hang khẳng định, tín nhiệm và đánh giá cao trên thị trường.
1. Dây và cáp điện lực hạ thế cách điện PVC 0,6/1kV.
2. Cáp điện lực hạ thế cách điện XLPE 0,6/1kV.
3. Cáp trung thế và cao thế từ 1 KV đến 35 KV.
4. Cáp ngầm bọc giáp bằng sợi thép, bằng thép, bằng nhôm.
5. Dây đồng trần đơn và xoắn.
6. Cáp điều khiển.
7. Các loại dây mềm, dây chịu điện dung trong ô tô.
8. Dây điện từ PEW.
9. Dây diện từ UEW.
Bảng giá dây và cáp điện TAYA Việt Nam - Cập nhật mới nhất
Tra cứu nhanh báo giá cáp TAYA thông dụng:
Bảng giá cáp chống cháy TAYA.
Báo giá cáp trung thế TAYA.
Cập nhật giá cáp hạ thế TAYA.
Đơn giá cáp điều khiển tín hiệu TAYA.
Báo giá dây điện TAYA Việt Nam - Giá tốt
ĐVT: đồng/mét
STT | Sản phẩm | Đơn giá tham khảo |
1 | Dây điện mềm bọc PVC (VSF) 0.75mm2 - TAYA | 3,000 |
2 | Dây điện mềm bọc PVC (VSF) 1.0mm2 - TAYA | 3,600 |
3 | Dây điện mềm bọc PVC (VSF) 1.5mm2 - TAYA | 4,800 |
4 | Dây điện mềm bọc PVC (VSF) 2.5mm2 - TAYA | 7,300 |
5 | Dây điện mềm bọc PVC (VSF) 4.0mm2 - TAYA | 11,400 |
6 | Dây điện mềm bọc PVC (VSF) 6.0mm2 - TAYA | 17,900 |
Báo giá cáp hạ thế TAYA Việt Nam - mới nhất
ĐVT: đồng/mét
STT | Sản phẩm | 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi |
1 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 10mm2 | 62,400 | 88,900 | 116,800 |
2 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 11mm2 | 67,700 | 95,900 | 125,200 |
3 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 14mm2 | 87,000 | 124,100 | 163,000 |
4 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 16mm2 | 95,300 | 146,800 | 180,000 |
5 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 22mm2 | 133,100 | 190,700 | 250,300 |
6 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 25mm2 | 148,800 | 214,400 | 281,800 |
7 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 30mm2 | 172,000 | 248,000 | 326,200 |
8 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 35mm2 | 202,200 | 292,700 | 385,300 |
9 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 38mm2 | 218,600 | 316,000 | 415,700 |
10 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 50mm2 | 273,800 | 397,100 | 524,500 |
11 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 60mm2 | 345,500 | 500,900 | 661,400 |
12 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 70mm2 | 382,700 | 568,300 | 749,800 |
13 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 80mm2 | 453,200 | 658,100 | 871,000 |
14 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 95mm2 | 538,900 | 783,000 | 1,034,600 |
15 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 100mm2 | 588,100 | 856,200 | 1,132,400 |
16 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 120mm2 | 696,200 | 1,014,500 | 1,341,200 |
17 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 125mm2 | 732,900 | 1,064,200 | 1,405,700 |
18 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 150mm2 | 855,600 | 1,245,600 | 1,649,300 |
19 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 185mm2 | 1,071,900 | 1,562,100 | 2,064,900 |
20 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 200mm2 | 1,141,400 | 1,661,600 | 2,198,900 |
21 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 240mm2 | 1,411,000 | 2,052,800 | 2,718,600 |
22 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 250mm2 | 1,471,200 | 2,141,700 | 2,836,500 |
23 | Dây cáp hạ thế TAYA Cu/PVC/PVC 300mm2 | 1,762,600 | 2,570,900 | 3,398,200 |
Trên đây là giá tham khảo của 1 số loại cáp điện TAYA thông dụng. Mức giá bán thường xuyên thay đổi, áp dụng chiết khấu riêng cho từng đơn hàng. Để nhận bảng giá dây cáp điện TAYA Việt Nam mới nhất - CK cao, quý khách có thể liên hệ Lotech qua Zalo hoặc Hotline:
để mình tư vấn hoàn toàn miễn phí nhé.
Gửi số điện thoại thành công.