Recorder KL4106-N2A | Công ty TNHH Lotus Technologies Việt Nam

banner-1

banner

Recorder KL4106-N2A

Recorder KL4106-N2A

CHINO được thành lập năm 1936 tại Nhật, là nhà sản xuất các thiết bị đo lường, kiểm tra, và điều khiển các thiết bị trong qui trình có sinh nhiệt. Sản phẩm của Chino bao gồm: thiết bị tự ghi recorder, controller điều khiển nhiệt độ, kiểm tra nhiệt độ bằng hồng ngoại,cảm biến, thyristor điều khiển động cơ…Sản phẩm Chino sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực: nhà máy thép, kho lạnh, nhà máy chế biến thủy hải sản…

28 2436

28 2438

Thiết bị tự ghi Recorder

KR3120-NOA、KR3140-NOA、KR3160-NOA、KR3180-NOA、KR3121-NOA、KR3141-NOA、KR3161-NOA、KRR3181-NOA

Thiết bị tự ghi Recorder

KR2S6P-NOA、 KR2S6P-N2A、KR2S6P-N7A、KR2S6P-N8A、KR2S6P-E0A、KR2S6P-E2A、KR2S6P-E8A、KR2S6P-E0T、KR2S6P-R0A、KR2S6P-R2A

KR2S6P-R7A、 KR2S6P-R0T、KR2S6P-R8A、KR2S6P-R0T、KR2S6P-G0A、KR2S6P-G2A、KR2S6P-GTA、

KR2S2P-NOA、 KR2S2P-N2A、KR2S2P-N7A、KR2S2P-N8A、KR2S2P-E0A、KR2S2P-E2A、KR2S2P-E8A、KR2S2P-E0T、KR2S2P-R0A、KR2S2P-R2A

KR2S2P-R7A、 KR2S2P-R0T、KR2S2P-R8A、KR2S2P-R0T、KR2S2P-G0A、KR2S2P-G2A、KR2S2P-GTA、

Cặp nhiệt điện

(TC)W-WRe26、WRe5-WRe26、PtRh40-PtRH20、NiMo-Ni、CR-AuFe、Platinel II、PT100、JPT100、PT50、Pt-Co

Thiết bị tự ghi Recorder

KR2P00/KR3P00   KR2960MN0A、KR2P20MN0A、KR2P61MN0A、KR2P61MN0A、KR3P20-NOA、KR3P40-NOA、KR3P60-NOA、KR3P21-NOA、KP3P41-NOA、KR3P61-NOA、KR3P81-NOA

Dòng Recorder Hybrid LE5000

LE5100-NNN、LE5110-NNN、LE5120-NNN、LE5130-NNN

LE5200-NN2、LE5210-NN2、LE5220-NN2、LE5230-NN2

LE5300-1NN、LE5310-1NN、LE5320-1NN、LE5330-1NN

KE3100-000、KE3101-000

Dòng Recorder Hybrid AH4000、AL4000

AH4706-NOA-NNN、AH4712-NOA-NNN、AH4724-NOA-NNN、AH4706-EOA-NNN、AH4706-ROA-NNN、AH4706-AOA-NNN、AH4712-EOA-NNN、AH4712-ROA-NNN、

AL4706-NOA-NNN、AL4706-EOA-NNN、AL4706-ROA-NNN、AL4706-N2A-NNN、AL4706-E2A-NNN、AL4706-E4A-NNN、AL4706-ROA-NNN、AL4706-AOA-NNN、

AH4712-EOA-NNP、AH4712-NOA-NNP、AH4712-ROA-NNP、AH4724-EOA-NNP、AH4724-ROA-NNP、AH4724-E2A-NNN、AH4724-ROA-NNP、AH4724-R2A-NNN

AL471P-NOA-NNN、AL471P-EOA-NNN、AL471P-ROA-NNN、AL471P-AOA-NNN、AL471P-N2A-NNN、AL471P-N4A-NNN、AL472P-NOA-NNN、AL472P-EOA-NNN、

AL472P-ROA-NNN、AL473P-ROA-NNN、AL473P-NOA-NNN、AL473P-EOA-NNN、AL471P-ROA-NNN、AL473P-N2A-NNN、AL474P-NOA-NNN、AL474P-EOA-NNN

AH471P-NOA-NNN、AH471P-N2A-NNN、AH471P-N4A-NNN、AH471P-EOA-NNN、AH471P-ROA-NNN、AH471P-AOA-NNN、AH471P-E2A-NNN、AH471P-E4A-NNN、

AH472P-NOA-NNN、AH472P-N2A-NNN、AH472P-NAA-NNN、AH472P-EAA-NNN、AH472P-ROA-NNN、AH473P-ROA-NNN、AH474P-ROA-NNN、AH473P-NOA-NNN

AH3720-N00      AH3720-N20      AH374P-N00-00A

Dòng Recorder Hybrid KH4000、KL4000

KH4106-NOA、KH4206-NOA、KH4506-NOA、KH4606-NOA

KL4106-NOA、KL4206-NOA、KL4506-NOA、KH4606-NOA

Dòng Recorder Hybrid EH3000

EH3D15-000、EH3D17-000

EH3D25-000、EH3D27-000

EH3D35-000、EH3D37-000

EH3D65-000、EH3D67-000

EH3125-000、EH3127-000

ELS: Recorder với biên độ 100mm, kích thước 144x144mm analog. Cắm dây imput với dây nguồn là máy có thể hoạt động, thao tác thuận tiện. Điện áp biến đổi từ 100V AC ~ 240V AC (50/60HZ). Vạch chia nhiệt độ tuyến tính, cặp nhiệt điện và điện trở nhiệt dễ đọc, có thể thay đổi 6 cấp tốc độ ghi giấy (S, 10, 20, 40, 80, 160mm/h)

  1. Dòng Recorder ELS

ELSP15-000、ELSP17-000

ELSD15-000、ELSD17-000

ELSF00N-00、ELSG000-00

  1. Dòng Recorder mini ES600

ES680-01、ES610-01、ES620-01、ES630-01

ES680-1D、ES610-1D、ES620-1D、ES630-1D

ES680-02、ES610-02、ES620-02、ES630-02

ES680-03、ES610-03、ES620-03、ES630-03

ES680-06、ES610-06、ES620-06、ES630-06

 

  1. Điều chỉnh hiện thị số dòng DB1000/DB2000

DB1010B000-GOA、DB1410B000-G0A

DB1020B000-G0A、DB1420B000-G0A

DB1030B000-G0A、DB1430B000-G0A

DB1050B000-G0A、DB1450B000-G0A

DB1060B000-G0A、DB1460B000-G0A

DB1080B000-G0A、DB1480B000-G0A

DB20100000-GOA、DB24100000-GOA

DB20200000-GOA、DB24200000-GOA

DB20300000-GOA、DB24300000-GOA

DB20500000-GOA、DB24500000-GOA

DB20600000-GOA、DB24600000-GOA

DB20800000-GOA、DB24800000-GOA

  1. Điều chỉnh hiện thị số dòng  CP350/CP370

CP3703001N-00、CP3503001N-00

  1. Điều chỉnh hiện thị số mini  dòng LT830

LT83010000-00A、LT83011000-00A

LT83050000-00A、LT83051000-00A

  1. Mini digital program regulator

 

KP1010C000-G0A、KP1410C000-G0A

KP1020C000-G0A、KP1420C000-G0A

KP1030C000-G0A、KP1430C000-G0A

KP1050C000-G0A、KP1450C000-G0A

KP1060C000-G0A、KP1460C000-G0A

KP1080C000-G0A、KP1480C000-G0A

KP20100000-G0A、KP24100000-G0A

KP20200000-G0A、KP24200000-G0A

KP20300000-G0A、KP24300000-G0A

KP20500000-G0A、KP24500000-G0A

KP20600000-G0A、KP24600000-G0A

KP20800000-G0A、KP24800000-G0A

  1.  Cài đặt chương trình dạng số dòng KP300

KP3-10C000-G0A、KP3-20C000-G0A

KP3-40C000-G0A、KP3-50C000-G0A

KP3-60C000-G0A、KP3-70C000-G0A

  1. Điều khiển chương trình dòng DP1000G

DP1010G000-G10、DP1010G000-G10

DP1030G000-G10、DP1050G000-G10

DP1060G000-G10、DP1080G000-G10

DP10A0G000-G10、DP10B0G000-G10

DP10C0G000-G10

 

 

  1. Điều khiển dòng JU

JU10010VA000、JU10010VN000

JU10010AA000、JU10010AN000

JU10010WA000、JU10010WN000

JU10010NA000、JU10010NN000

JU10010CA000、JU10010CN000

JU20400WA000、JU20200WA000

  1. Điều khiển dòng JW

JW20050VA006、JW20050VN006

JW20050AA006、JW20050AN006

JW20050WA006、JW20050WN006

JW20050NA006、JW20050NN006

JW20050ZA006、JW20050ZN006

 

Bộ điều khiển

JB-2020、JB-2030、JB-2040、JB-2050、JB-2075、JB-2100

Vỏ bảo vệ cặp nhiệt điện SC

1SCYN1-0K-1000-32-32-0800-SC1-WXJ-002-UY

Cặp nhiệt điện cố định NC

1NCZN1-02CK23-1000-22-CN-0800-SC8-WXH-002-UY

Vỏ bảo vệ điện trở nhiệt NR

1NRZN1-02CRA1-1000-64-32-0800-SC2-WG38-002-AG

Cảm biến đo trọng lượng thực phẩm

C030-2、C030-3

Nhiệt điện trở Platin dạng ống dòng R610、R620

Pt100:R610-3、R620-3

JPt100:R610-1、R620-1

Nhiệt điện trở Coban  – Platin trong công nghiệp nhiệt độ âm

R800-6、R800-7

Nhiệt điện trở dạng hộp không đầu nối

Pt100:R005-311、R005-312、R005-321、R005-322、R005-331、R005-341、

JPt100:R005-111、R005-112、R005-121、R005-122、R005-131、R005-141

Nhiệt điện trở siêu nhỏ (super mini ) dòng R040

Pt100:R040-31、R040-11

JPt100:R040-11、R040-12

Nhiệt điện trở mini dòng R003

R003-3(PT100)、R003-1(JPt100)

Cảm biến nhiệt độ (nhiệt điện trở) dòng  R000、R011、R030

PT100:R000-31、R000-32、R000-31W、R000-32W、R011-3、R011-3W、R030-3、R030-3W

JPt100:R000-11、R000-12、R000-11W、R000-12W、R011-1、R011-1W、R030-1、R030-1W

Dòng R420

R420-32(PT100)、R420-12(JPt100)

Cảm biến đo nhiệt độ bề mặt (cặp nhiệt điện)

C015-11、C015-21、C015-31、C015-41、C015-12、C015-22、C015-32、C015-42、C015-13、C015-23

Cảm biến từ tính (nhiệt điện trở, cặp nhiệt điện)

C400、C401、R400、R401

Cặp nhiệt điện C400-01、C401-K、C401-T

Nhiệt điện trở R400-32、R400-12、R401-3

Dòng C060 cảm biến dán (nhiệt điện trở)

CO60-K、C060-T

Cảm biến đo nhiệt độ bề mặt (nhiệt điện trở) dòng R060

Pt100:R060-31、R060-32、R060-33、R060-34、R060-35、R060-36、R060-37、R060-38

JPt100:R060-11、R060-12、R060-13、R060-14、R060-15、R060-16、R060-17、R060-18

Cảm biến nhiệt điện trở chôn ngầm dòng R903

Pt100:R903-3N、R903-3WN

JPt100:R903-1N、R903-1WN

Cảm biến dưới nước (nhiệt điện trở)

Pt100:R900-31、R900-31W、R900-32、R900-32W、R900-31*

JPt100:R900-11、R900-11W、R900-12、R900-12W、R900-11*

Nhiệt điện trở xi măng dòng R985

R985-3W、R985-1W

Nhiệt điện trở bằng bọc fluororesin chống ăn mòn hoá học dòng R903

Pt100:R903-3N、R903-3WN

JPt100:R903-1N、R903-1WN

Nhiệt điện trở chịu nhiệt, chống nước R906-3

Cảm biến nhiệt độ nhựa đường C025 (cặp nhiệt điện)

C025-11、C025-12

Cảm biến đo nhiệt độ thực phẩm hình kim (nhiệt điện trở) SCHS1-7

Nhiệt điện trở dùng trong ngành vệ sinh dịch tễ NRZR

Dây cáp đo nhiệt độ thùng chứa  R101、R102、R103、C201

Cặp nhiệt điện máy ép C008-1、C008-2

Cảm biến dùng trong công nghiệp nhuộm (nhiệt điện trở) R050-3、R050-1

Nhiệt điện trở Platin tiêu chuẩn  R800-0、R800-2、R800-3、R800-3L、R800-9、R800-4

Nhiệt điện trở tiêu chuẩn C800-15、C800-35、C800-65、C810-1AG、C810-1CU、C820-2NN、C850-1NN

 

Máy đo bức xạ nhiệt dòng IR-SA

IR-SAB50N、IR-SAB51N、IR-SAB52N、

IR-SAB55N、IR-SAB5SN、IR-SAB00N、

IR-SAB50N、IR-SAB01N、IR-SAB02N、

IR-SAB05N、IR-SAB0SN

IR-AHUO、  IR-AHU2    IR-AHS0

IR-AHS2    IR-AHT0    IR-AHT2

Nhiệt độ thường:

IR-SAIION、IR-SAII1N、IR-SAII2N、

IR-SAII5N、IR-SAIISN、IR-SAI20N、

IR-SAI21N、IR-SAI22N、IR-SAI25N、

IR-SAI2SN

Đối với nhiệt độ cao:

IR-SAS10N、IR-SAS11N、IR-SAS12N、

IR-SAS15N、IR-SAS1SN、IR-SAS20N、

IR-SAS21N、IR-SAS22N、IR-SAS25N、

IR-SAS2SN

Dòng hai màu

IR-SAH10N、IR-SAH11N、IR-SAH12N、

IR-SAH15N、IR-SAH1SN、IR-SAH20N、

IR-SAH21N、IR-SAH22N、IR-SAH25N、

IR-SAH2SN、

IR-FA

IR-FASNNN  IR-FAINNN   IR-FASNNU

IR-FAINNU

Máy đo bức xạ nhiệt dòng IR – CA

IR-CABGCN、IR-CABHCN、IR-CABJCN、

IR-CABKCN、IR-CABLCN、IR-CABMCN、

IR-CABNCN、IR-CABPCN、IR-CAKLCN、

IR-CAKMCN、IR-CAKNCN、IR-CAEGCN、

IR-CAEHCN、IR-CAEJCN、IR-CAE2CNL、

IR-CAP0CNL、IR-CAP2CNL、IR-CAP3CNL、

IR-CAI0CNL、IR-CAI2CNL、IR-CAI3CNL、

IR-CAI7CNL、IR-CAI8CNL、IR-CAS0CNL、

IR-CAS2CNL、IR-CAS3CNL、IR-CAS7CNL、

IR-CAS8CNL、IR-CAH7CNL、IR-CAH8CNL、

IR-CAQ0CNL、IR-CAQ2CNL、IR-CAQ3CNL、

IR-CAQ7CNL、IR-CAQ8CNL、IR-VAD30A、

IR-VAD30G、IR-VAD60A、IR-VAD60G

 

Cảm biến đo bức xạ nhiệt thực phẩm

IR-CAF、IR-CAN、IR-CAM、IR-CAR、

IR-CAG、IR-CAT、IR-CAU、IR-CADAC01

 

Màn hiển thị dòng IR-GZ

IR-GZ01N、IR-GZ01R、IR-GZ01S、

IR-GZ11N、IR-GZ11R、IR-GZ11S、

IR-GZ21N、IR-GZ21R、IR-GZ21S

 

Các dòng cảm biến:PR1591/00、PR5410/00、PR6201/14D1、PR6201/14L、PR6201/14LA、PR6201/15N、PR6201/15LA、PR6201/23 C3、

PR6201/23D1、PR6201/24D1、PR6201/33D1、PR6201/34D1、PR6201/34D1E、PR6201/53D1、PR6201/53L、PR6201/54L、

PR6201/54D1、PR6211/13D1、PR6211/13LT、PR6211/23D1、PR6211/33D1、PR6221/20t, C4、PR6221/30t、PR6221/75t, C4、

PR6241/33D1、PR6246/13D1、PR6246/33C3、PR6251/53LA、MP58T/2268KG C3MR、MP70/20KG C3、MP76/250kg C3、MP76/1t C3

Phụ kiện lắp đặt:PR6143/00N up to 25KN、PR6145/00N up to 50t、PR6011/30N MiniFLEXLOCK, 5kN

Bộ khuyếch đại:MP26/00 、5210/00

Hộp nối dây:MP90/06、PR6130/04N、PR6130/08、PR6130/64S、PR6135/11

Bộ hiển thị:PR5301/00、PR5510/00、PR5610/00、PR1612/02、PR1713/00、PR1720/00

Cân điện tử:ED224S-0CE、PRACTUM213-1S、PRACTUM124-1S

 

Các dòng cảm biến

LMA-A-5N,LMA-A-10N,LMA-A-20N,LMA-A-50N,LMA-A-100N,LMA-A-200N,LMA-A-500N,LMA-A-1KN

LMR-S-2KNSA2,LMR-S-5KNSA2,LMR-S-10KNSA2,LMR-S-20KNSA2

LCX-A-500N-ID,LCX-A-1KN-ID,LCX-A-2KN-ID,LCX-A-5KN-ID,LCX-A-10KN-ID,LCX-A-20KN-ID

LCN-A-500N,LCN-A-1KN,LCN-A-2KN,LCN-A-5KN,LCN-A-10KN,LCN-A-20KN

LCR-G-5KNSA2,LCR-G-10KNSA2,LCR-G-20KNSA2,LCR-G-30KNSA2,LCR-G-50KNSA2

LC-5TV(50KN),LC-10TV(100KN),LC-20TV(200KN)

CR-5,CR-10,CR-20

LCV-A-500KN,LCV-A-1MN

\200KNS7

No comments yet.

Trả lời